true cedar

Định nghĩa

Danh từ: Cây tuyết tùng thậtchỉ bất kỳ loại cây nào thuộc chi Cedrus (chi Tùng bách), khác với các loại cây khác thường bị gọi nhầm "tuyết tùng" (cedar) nhưng không thuộc chi này.

dụ sử dụng
  • (Cây tuyết tùng thật nguồn gốc từ các vùng núi Địa Trung Hải dãy Himalaya.)
  • (Không giống nhiều loại cây được bán dưới tên "tuyết tùng", cây tuyết tùng thật mùi nhựa thơm đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "True cedar" thường được dùng trong lĩnh vực thực vật học hoặc lâm nghiệp để phân biệt các loài thuộc chi (như , , ) với các cây gọi là "cedar" nhưng thuộc chi khác ( dụ: – tuyết tùng đỏ).
    • Botanists emphasize the importance of identifying true cedar to avoid confusion with false cedars. (Các nhà thực vật học nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận dạng cây tuyết tùng thật để tránh nhầm lẫn với các loại tuyết tùng giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Cedar (danh từ): tuyết tùng (thường dùng chung cho nhiều loại cây, bao gồm cả cây thật cây giả).

    • The cedar tree in our garden is not a true cedar. (Cây tuyết tùng trong vườn nhà chúng tôi không phải cây tuyết tùng thật.)
  • False cedar (danh từ): tuyết tùng giảcác loại cây tên gọi chứa "cedar" nhưng không thuộc chi Cedrus.

    • Eastern red cedar is a false cedar, not a true cedar. (Tuyết tùng đỏ phương Đông tuyết tùng giả, không phải cây tuyết tùng thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Cedrus (danh từ): tên khoa học của chi cây tuyết tùng thật.
  • True cedar tree (cụm danh từ): cây tuyết tùng thật (cách nói nhấn mạnh).
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến "true cedar" đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

true cedar
A tall true cedar grows on a mountainside.